Bản dịch của từ 菢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

(Danh từ)

bào
01

Ấp; ấp trứng

孵,鸟伏卵今作'抱'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

菢
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
Các biến thể:
㲒, 勽, 抱, 𢯿, 𣭀
Hình thái radical:
⿱艹抱
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép