Bản dịch của từ 菤葹 trong tiếng Việt

菤葹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

菤葹 (Danh từ)

juǎn shī
01

Tên một loài cỏ (còn gọi là 卷施), truyền rằng nhổ lên mà tim vẫn sống (cỏ khó chết)

草名。即卷施。相传此草拔心不死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菤葹

juǎn

shī

Các từ liên quan

菤耳
菤
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
𦶘
Hình thái radical:
⿱,艹,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép