ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菤葹
Bảng phân tích âm vị 菤
Juǎn
Tên một loài cỏ (còn gọi là 卷施), truyền rằng nhổ lên mà tim vẫn sống (cỏ khó chết)
草名。即卷施。相传此草拔心不死。
juǎn
菤
shī
葹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép