Bản dịch của từ 菥蓂 trong tiếng Việt

菥蓂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

菥蓂 (Danh từ)

xī mì
01

Pennycress; Cây rau dền; Cây rau dền nước

菥蓂是一种水生植物,常用于烹饪和药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菥蓂

míng

Các từ liên quan

蓂历
蓂灵
蓂荚
蓂菁
菥
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép