Bản dịch của từ 菨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

shà
01

Thanh liêm; liêm khiết; thanh bạch

清廉;廉洁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shà
01

Đồ trang trí quan tài

古代棺饰垂于棺的两旁

Ví dụ
02

Quạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quạt vả

特指古代仪仗中用的大掌扇

Ví dụ
04

Vật trang trí ngoài chuông, trống

古代钟鼓加上的饰物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

菨
Bính âm:
【shà】【ㄐㄧㄝ, ㄕㄚˋ】【SÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱艹妾
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép