Bản dịch của từ 菨 trong tiếng Việt
菨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄐㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
菨 (Danh từ)
【shà】
01
Thanh liêm; liêm khiết; thanh bạch
清廉;廉洁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
菨 (Danh từ)
【shà】
01
Đồ trang trí quan tài
古代棺饰垂于棺的两旁
Ví dụ
02
Quạt
扇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quạt vả
特指古代仪仗中用的大掌扇
Ví dụ
04
Vật trang trí ngoài chuông, trống
古代钟鼓加上的饰物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
