Bản dịch của từ 菩提 trong tiếng Việt
菩提
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
菩提 (Danh từ)
【pú tí】
01
Bồ đề; cõi Phật
佛教用语,指觉悟的境界 (梵bodhi)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây bồ đề
常绿乔木, 叶子卵圆形, 前端细长, 花托略作球形, 花隐藏在花托内, 果实扁圆形, 成熟时黑紫色原产亚洲热带地区树干上取出的乳状汁液可制硬树胶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菩提
pú
菩
tí
提
Các từ liên quan
菩提子
菩提树
菩萨
菩萨低眉
菩萨哥儿
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
- Các biến thể:
- 萯
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圤
䧤
㲫
捗
贌
䈻
瞨
㯷
䴆
纀
㙸
䗱
葇
莐
莃
薋
葤
萕
菮
䓃
䓞
苣
䓍
莥
笷
涹
萤
啒
烳
痊
罣
龿
徤
䇡
唹
䎶
菩萨
菩提
菩提树
泥菩萨
活菩萨
菩提心
菩提子
观音菩萨
文殊菩萨
普贤菩萨
