Bản dịch của từ 菩萨面 trong tiếng Việt

菩萨面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

菩萨面 (Tính từ)

pú sà miàn
01

Mặt mày từ bi, phúc hậu như tượng Bồ‑tát; nét mặt hiền hậu, an nhiên

形容慈祥的面容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菩萨面

miàn

Các từ liên quan

菩提
菩提子
菩提树
菩萨
菩萨低眉
萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
菩
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép