Bản dịch của từ 菭 trong tiếng Việt
菭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
菭 (Danh từ)
【tái】
01
Đầy; như 'đầy đặn; đầy đủ; tràn đầy'; tái; cây cỏ mọc um tùm
菭是一种植物,通常生长在湿润的环境中,形态繁茂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
- Hình thái radical:
- ⿱艹治
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬯
鮐
擡
枱
苔
邰
㸀
儓
㙵
炱
台
檯
祗
㩼
胑
卮
榰
枝
䧴
蜘
織
臸
鳷
脂
汖
鶗
䞾
踟
漦
鶙
徲
耛
㙜
㓾
䐤
竾
䔬
䒧
莸
蔉
蕆
䓗
芛
藟
䕔
䕞
䔙
䕥
䅊
梵
赈
㻋
䄈
鸺
㦷
㸽
勓
堔
蛏
㕘
