Bản dịch của từ 菰 trong tiếng Việt
菰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
菰 (Danh từ)
【gū】
01
Cây niễng
多年生草本植物,生长在池沼里,花单性,紫红色嫩茎的基部经某种菌寄生后,膨大,做蔬菜吃,叫茭白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nấm
同'菇'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 箛, 菇, 苽
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,孤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苽
唂
巭
篐
酤
軱
箛
稒
磆
箍
觚
沽
蔶
蕤
芖
薄
蘑
薺
䒮
薎
葧
蓴
茋
薷
䓗
㓭
婘
唷
淰
庵
䖧
㪷
㬇
紱
䅊
萋
蘑菰
茨菰
淡巴菰
