Bản dịch của từ 菰首 trong tiếng Việt
菰首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
菰首 (Danh từ)
【gū shǒu】
01
Một loại rau thân củ, tức cây chà bông/茭白 (củ mơ/茭白筍) — thân củ ăn được, thường gọi là rau lìm kìm/茭白 (giúp nhớ: Hán-Việt 'cổ' liên quan tới cây thủy sinh)
即茭白。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菰首
gū
菰
shǒu
首
Các từ liên quan
菰米
菰粱
菰菜
菰蒲
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 箛, 菇, 苽
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,孤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苽
唂
巭
篐
酤
軱
箛
稒
磆
箍
觚
沽
蔶
蕤
芖
薄
蘑
薺
䒮
薎
葧
蓴
茋
薷
䓗
㓭
婘
唷
淰
庵
䖧
㪷
㬇
紱
䅊
萋
蘑菰
茨菰
淡巴菰
