Bản dịch của từ 菱唱 trong tiếng Việt

菱唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

菱唱 (Danh từ)

líng chàng
01

Bài hát của người hái cây (người hái quả/ly), tức là khúc hát của dân lao động ven ao hồ khi hái

采菱人所唱之歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菱唱

líng

chàng

Các từ liên quan

菱华
菱形
菱歌
菱盖
唱义
唱书
菱
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
𧅊, 𧁽, 蔆, 䔖, 蓤, 菱
Hình thái radical:
⿱,艹,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép