Bản dịch của từ 菱盖 trong tiếng Việt

菱盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

菱盖 (Danh từ)

líng gài
01

Lá cây菱叶), tức lá cây cúc quỳ/rau (lá hình giáo hoặc tim), thường chỉ bộ phận lá của cây

即菱叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菱盖

líng

gài

Các từ liên quan

菱华
菱唱
菱形
菱歌
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
菱
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
𧅊, 𧁽, 蔆, 䔖, 蓤, 菱
Hình thái radical:
⿱,艹,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép