Bản dịch của từ 菱花镜 trong tiếng Việt

菱花镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

菱花镜 (Danh từ)

líng huā jìng
01

Kính hình quả dưa

一种装饰性镜子,镜面有菱形纹路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菱花镜

líng

huā

jìng

Các từ liên quan

菱华
菱唱
菱形
菱歌
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
菱
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
𧅊, 𧁽, 蔆, 䔖, 蓤, 菱
Hình thái radical:
⿱,艹,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép