Bản dịch của từ 菱鲆 trong tiếng Việt

菱鲆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

菱鲆 (Danh từ)

líng píng
01

Cá bơn đại tây dương

菱鲆为辐鳍鱼纲鲽形目鲽亚目菱鲆科的其中一种,为温带海水鱼,分布于东大西洋区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菱鲆

líng

píng

菱
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
𧅊, 𧁽, 蔆, 䔖, 蓤, 菱
Hình thái radical:
⿱,艹,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép