Bản dịch của từ 菲什 trong tiếng Việt

菲什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

菲什 (Danh từ)

fēi shí
01

Sự khiêm tốn đối với thơ văn của chính mình.

犹拙作。对自己诗文的谦称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲什

fēi

shén

Các từ liên quan

菲仪
菲尔兹奖
菲履
菲律宾
菲律宾大学
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
菲
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
蕜, 𦻥
Hình thái radical:
⿱,艹,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép