Bản dịch của từ 菲履 trong tiếng Việt

菲履

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

菲履 (Danh từ)

fēi lǚ
01

Giày làm từ cỏ hoặc vải lanh.

草或麻编成的鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲履

fēi

Các từ liên quan

菲什
菲仪
菲尔兹奖
菲律宾
菲律宾大学
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
菲
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
蕜, 𦻥
Hình thái radical:
⿱,艹,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép