Bản dịch của từ 菲律宾 trong tiếng Việt

菲律宾

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

菲律宾 (Từ chỉ nơi chốn)

fēi lǜ bīn
01

Philippines (viết tắt là Phil.)

菲律宾亚洲东部一国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲律宾

fēi

bīn

菲
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
蕜, 𦻥
Hình thái radical:
⿱,艹,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép