Bản dịch của từ 菲才 trong tiếng Việt
菲才
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
菲才 (Danh từ)
【fěi cái】
01
Vật không có giá trị, không đáng chú ý
1.亦作“菲材”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tài năng nông cạn, thường dùng để khiêm tốn.
2.浅薄的才能。多用作自谦之词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲才
fēi
菲
cái
才
Các từ liên quan
菲什
菲仪
菲尔兹奖
菲履
菲律宾
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 蕜, 𦻥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲱
蜚
啡
婓
渄
裶
飝
餥
妃
斐
绯
騑
翡
胐
棐
奜
斐
诽
䕁
蕜
誹
䨾
榧
悱
蒎
莍
䒬
荏
葙
蘒
藇
䕺
蘔
萅
莴
菹
骓
飡
埤
䘬
䆞
堋
酛
绿
脞
掠
䍘
捳
不菲
菲薄
菲仪
菲酌
菲敬
妄自菲薄
菲林
芳菲
菲菲
王菲
菲力
达菲
苏菲
菲佣
圣菲
菲姬
