Bản dịch của từ 菲达 trong tiếng Việt
菲达
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
菲达 (Danh từ)
【fēi dá】
01
Phô mai
可能是人名或特定名称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲达
fēi
菲
dá
达
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 蕜, 𦻥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲱
蜚
啡
婓
渄
裶
飝
餥
妃
斐
绯
騑
翡
胐
棐
奜
斐
诽
䕁
蕜
誹
䨾
榧
悱
蒎
莍
䒬
荏
葙
蘒
藇
䕺
蘔
萅
莴
菹
骓
飡
埤
䘬
䆞
堋
酛
绿
脞
掠
䍘
捳
不菲
菲薄
菲仪
菲酌
菲敬
妄自菲薄
菲林
芳菲
菲菲
王菲
菲力
达菲
苏菲
菲佣
圣菲
菲姬
