Bản dịch của từ 菲陋 trong tiếng Việt
菲陋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
菲陋 (Tính từ)
【fēi lòu】
01
Kém chất lượng, hèn mọn (dùng để khiêm tốn)
谓低劣。常用作谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲陋
fēi
菲
lòu
陋
Các từ liên quan
菲什
菲仪
菲尔兹奖
菲履
菲律宾
陋丑
陋世
陋习
陋亡
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 蕜, 𦻥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲱
蜚
啡
婓
渄
裶
飝
餥
妃
斐
绯
騑
翡
胐
棐
奜
斐
诽
䕁
蕜
誹
䨾
榧
悱
蒎
莍
䒬
荏
葙
蘒
藇
䕺
蘔
萅
莴
菹
骓
飡
埤
䘬
䆞
堋
酛
绿
脞
掠
䍘
捳
不菲
菲薄
菲仪
菲酌
菲敬
妄自菲薄
菲林
芳菲
菲菲
王菲
菲力
达菲
苏菲
菲佣
圣菲
菲姬
