Bản dịch của từ 菲食 trong tiếng Việt

菲食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

菲食 (Danh từ)

fěi shí
01

Thức ăn kém chất lượng, đồ ăn tồi.

粗劣的饮食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菲食

fēi

shí

Các từ liên quan

菲什
菲仪
菲尔兹奖
菲履
菲律宾
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
菲
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
蕜, 𦻥
Hình thái radical:
⿱,艹,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép