ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菸
Bảng phân tích âm vị 菸
Yū
Héo úa, tàn tạ như cây cỏ khô héo (dễ nhớ như từ 'du' trong 'héo du')
枯萎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc yān
另見yān
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép