Bản dịch của từ 菸 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

(Tính từ)

01

Héo úa, tàn tạ như cây cỏ khô héo (dễ nhớ như từ 'du' trong 'héo du')

枯萎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem thêm cách đọc yān

另見yān

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

菸
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,艹,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép