Bản dịch của từ 菸碱酸 trong tiếng Việt

菸碱酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

菸碱酸 (Danh từ)

yān jiǎn suān
01

Một loại vitamin thuộc nhóm B (vitamin B3),也称烟酸或烟碱酸为水溶性维生素可由烟碱氧化制得短暂扩张末梢血管安定神经并用于治疗糙皮病癞皮病)。

一种维他命。属于维生素B 群,可由菸碱经氧化作用制得,为水溶性维生素,有短暂的末梢血管扩张作用,可安定神经及治疗癞皮病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菸碱酸

yān

jiǎn

suān

菸
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,艹,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép