ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菸碱酸
Bảng phân tích âm vị 菸
Yū
Một loại vitamin thuộc nhóm B (vitamin B3),也称烟酸或烟碱酸,为水溶性维生素,可由烟碱氧化制得,短暂扩张末梢血管、安定神经并用于治疗糙皮病(癞皮病)。
一种维他命。属于维生素B 群,可由菸碱经氧化作用制得,为水溶性维生素,有短暂的末梢血管扩张作用,可安定神经及治疗癞皮病。
yān
菸
jiǎn
碱
suān
酸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép