ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菸草
Bảng phân tích âm vị 菸
Yū
Cây thuốc lá; lá thuốc lá (lá phơi khô dùng làm thuốc lá, chứa nicotine). Hán Việt: 'yên thảo' (菸草).
植物名。茄科,一年生草本。高三、四尺,叶大卵形,採下曝干,称为「菸叶」。含尼古丁质,可制卷菸及菸丝等。
亦称为「相思草」。
yān
菸
cǎo
草
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép