Bản dịch của từ 菸草 trong tiếng Việt

菸草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

菸草 (Danh từ)

yān cǎo
01

Cây thuốc lá; lá thuốc lá (lá phơi khô dùng làm thuốc lá, chứa nicotine). Hán Việt: 'yên thảo' (菸草).

植物名。茄科,一年生草本。高三、四尺,叶大卵形,採下曝干,称为「菸叶」。含尼古丁质,可制卷菸及菸丝等。

Ví dụ
02

亦称为「相思草」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菸草

yān

cǎo

菸
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【DU】
Hình thái radical:
⿱,艹,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép