Bản dịch của từ 菹 trong tiếng Việt
菹
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zū | ㄗㄨ | z | u | thanh ngang |
菹 (Danh từ)
【zū】
01
Vùng đầm lầy
多水草的沼泽地带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dưa chua; dưa muối; đồ chua
酸菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thái nhỏ; thái vụn (rau, thịt)
切碎 (菜、肉)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
菹 (Từ chỉ nơi chốn)
【zū】
01
Đọc là [jū]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zū】【ㄗㄨ】【TRƯ.THƯ】
- Các biến thể:
- 𧂚, 𧀽, 𦿘, 𦼬, 𦵔, 𦳎, 𦯓, 𥷟, 𥶎, 𥂯, 葅, 苴, 𧄗, 𧗎, 𧗘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,沮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忂
詎
聚
勮
犋
倶
䈮
粔
渠
飓
姖
邭
蒩
怚
葅
租
柤
茛
薶
藜
苛
䓜
芥
䕀
菱
萟
蒡
芗
莙
脮
軜
婦
㪷
猛
䚶
𠗫
鸷
惗
㧼
㻊
秴
菹醢
