Bản dịch của từ 菽水承欢 trong tiếng Việt
菽水承欢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
菽水承欢 (Tính từ)
【shū shuǐ chéng huān】
01
Hiếu thuận, chăm sóc cha mẹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菽水承欢
shū
菽
shuǐ
水
chéng
承
huān
欢
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 尗, 𦬱, 𦯂, 𦭊
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陎
瀭
悆
瑹
書
摅
倐
姝
攄
梳
疏
输
虇
薴
䓮
荹
蓺
薥
藩
蒴
莉
藾
菊
蘟
掞
竡
躯
梀
蛂
龛
绵
窕
𠋊
偮
埱
萂
菽粟
不辨菽麦
布帛菽粟
