Bản dịch của từ 菽粟 trong tiếng Việt

菽粟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

菽粟 (Danh từ)

shū sù
01

Lương thực

泛指粮食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菽粟

shū

菽
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THỤC】
Các biến thể:
尗, 𦬱, 𦯂, 𦭊
Hình thái radical:
⿱,艹,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép