Bản dịch của từ 菿 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dào
01

To lớn, rộng lớn như trời đất (dễ nhớ như 'đạo lớn')

大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ cỏ mọc um tùm, lớn như cỏ dại (nhớ hình ảnh cỏ to như rừng)

草大的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

菿
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𦻢, 箌, 𦳙
Hình thái radical:
⿱,艹,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚丶一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép