Bản dịch của từ 萀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cỏ được ghi chép trong sách cổ, dễ nhớ như 'cỏ hổ' (giống như cỏ dại trong tự nhiên).

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đậu cổ xưa, như 'đậu hổ' trong sách cũ, giúp nhớ là loại đậu đặc biệt trong lịch sử.

古书上说的一种豆。

Ví dụ
萀
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Hình thái radical:
⿱,艹,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép