Bản dịch của từ 萀 trong tiếng Việt
萀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǔ | ㄏㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
萀 (Danh từ)
【hǔ】
01
Một loại cỏ được ghi chép trong sách cổ, dễ nhớ như 'cỏ hổ' (giống như cỏ dại trong tự nhiên).
古书上说的一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại đậu cổ xưa, như 'đậu hổ' trong sách cũ, giúp nhớ là loại đậu đặc biệt trong lịch sử.
古书上说的一种豆。
Ví dụ
