Bản dịch của từ 萁服 trong tiếng Việt
萁服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
萁服 (Danh từ)
【qí fú】
01
Túi đựng tên làm bằng thảo mộc (cọng/sợi của cây萁) — tức ống/bọc đựng mũi tên truyền thống
萁草做的箭袋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萁服
qí
萁
fú
服
Các từ liên quan
萁豆相煎
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KI】
- Các biến thể:
- 𧯯, 𦮼, 𦬟, 稘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
臍
亝
綦
䡋
鵸
丌
䟚
蜞
岐
鬿
旂
苣
蘔
蘵
莗
蕍
荁
著
蓲
䔟
苿
蔶
葕
𠗫
紲
寄
䙹
眻
軣
紼
唸
掗
釼
逸
蛂
豆萁
煮豆燃萁
