Bản dịch của từ 萃集 trong tiếng Việt
萃集
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
萃集 (Động từ)
【cuì jí】
01
Tập hợp, tụ hội lại (tập trung nhiều người hoặc vật vào một chỗ)
聚集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萃集
cuì
萃
jí
集
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỤY】
- Các biến thể:
- 𦬡
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琗
綷
伜
膵
翆
崒
瘁
淬
脃
膬
䄟
竁
茠
蘬
蓄
菼
䒵
芇
藑
茨
芍
䓄
莝
菩
㥚
莿
軡
涾
铐
䬣
㴁
掛
崑
㥃
㹼
䍈
萃取
荟萃
拔萃
集萃
蕉萃
精萃
萃萃蝇
出类拔萃
出来拔萃
群星荟萃
