Bản dịch của từ 萄园 trong tiếng Việt
萄园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
萄园 (Danh từ)
【táo yuán】
01
Vườn Nho
葡萄的种植园,通常用于生产葡萄和葡萄酒。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萄园
táo
萄
yuán
园
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𦻦
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綯
饀
駣
䄻
鋾
騊
洮
绹
跳
蜪
䱇
咷
蓅
蓬
苢
艼
落
苹
苽
苟
䕓
菺
苶
莵
捽
铱
掠
𠋨
啅
脯
䧙
望
眭
惓
觕
㴂
葡萄
萄园
葡萄牙
葡萄柚
葡萄糖
葡萄胎
葡萄汁
海葡萄
葡萄藤
葡萄园
