Bản dịch của từ 萆薢 trong tiếng Việt

萆薢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

萆薢 (Danh từ)

bì xiè
01

Ti giải (vị thuốc Đông y); ty giải

多年生藤本植物,叶互生,雌雄异株根状茎横生,呈圆柱形,表面黄褐色,中医入药,有祛风、利湿等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萆薢

xiè

萆
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÌ】
Hình thái radical:
⿱,艹,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép