ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萆薢
Bảng phân tích âm vị 萆
Bì
Ti giải (vị thuốc Đông y); ty giải
多年生藤本植物,叶互生,雌雄异株根状茎横生,呈圆柱形,表面黄褐色,中医入药,有祛风、利湿等作用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bì
萆
xiè
薢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép