Bản dịch của từ 萆麻油 trong tiếng Việt

萆麻油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

萆麻油 (Danh từ)

bì má yóu
01

Dầu thầu dầu; Bì máyóu; dầu hạt gai

萆麻油是从萆麻(又称为大麻)种子提取的油,常用于烹饪和传统医学中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萆麻油

yóu

萆
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÌ】
Hình thái radical:
⿱,艹,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép