Bản dịch của từ 萇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

(Danh từ)

cháng
01

Cây dương đào, tên gọi khác của cây mơ Trung Hoa (giúp nhớ: 'cháng' như 'trường' cây mơ dài lâu)

即萇楚。羊桃的別名。中華獼猴桃的古名

Ví dụ
02

Họ Trường, một họ người trong tiếng Hán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

萇
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,長
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép