Bản dịch của từ 萈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huán
01

Loài dê có sừng nhỏ nhắn, thường thấy ở vùng núi (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hoàn' như 'hoàn sừng nhỏ').

细角山羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

萈
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
羦, 羱, 𦏊, 𦎻
Hình thái radical:
⿱,卝,⿷,見,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép