Bản dịch của từ 萋叶 trong tiếng Việt

萋叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

萋叶 (Danh từ)

qī yè
01

Trầu; lá cây

指树木或植物的叶子,通常形状各异,颜色丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萋叶

萋
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép