Bản dịch của từ 萌兆 trong tiếng Việt

萌兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

萌兆 (Danh từ)

méng zhào
01

Điềm báo; dấu hiệu (thường là dấu hiệu sớm, khởi đầu của sự việc, ví dụ: tai nạn hay biến cố). Hán‑Việt: 'mông, mầm/khởi'.

预兆;征兆:事故萌兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萌兆

méng

zhào

Các từ liên quan

萌动
萌发
萌孽
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
萌
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𦹩, 𢡗, 鋂
Hình thái radical:
⿱,艹,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép