Bản dịch của từ 萌茁 trong tiếng Việt

萌茁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

萌茁 (Động từ)

méng zhuó
01

Cỏ cây nảy mầm, chồi non bắt đầu mọc (giai đoạn cây cỏ đâm chồi).

草木发芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萌茁

méng

zhuó

Các từ liên quan

萌兆
萌动
萌发
茁壮
茁壮成长
茁实
茁肥
茁芽
萌
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𦹩, 𢡗, 鋂
Hình thái radical:
⿱,艹,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép