Bản dịch của từ 萌萌哒 trong tiếng Việt
萌萌哒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
萌萌哒 (Tính từ)
【méng méng dā】
01
Đáng yêu; dễ thương; dễ mến
形容某种事物可爱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萌萌哒
méng
萌
méng
萌
dá
哒
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
- Các biến thể:
- 𦹩, 𢡗, 鋂
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,明
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矒
䉚
䟥
雺
懜
庬
蒙
蕄
溕
懞
莔
鋂
䔏
茚
蔧
芓
䓇
莽
䒣
茭
苬
蓤
薓
䔺
绾
菖
剬
酚
𠊺
聍
偦
䡌
猕
䄏
訮
窓
萌芽
卖萌
萌生
呆萌
萌发
萌动
复萌
装萌
萌萌哒
反差萌
