Bản dịch của từ 萌象 trong tiếng Việt

萌象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

萌象 (Danh từ)

méng xiàng
01

Sự mọc mầm, dấu hiệu đầu tiên của một sự vật hoặc hiện tượng; những trạng thái, biểu hiện sơ khai (Hán-Việt:=măng/măng mọc, =tượng/biểu tượng)

事物的萌芽和征象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萌象

méng

xiàng

Các từ liên quan

萌兆
萌动
萌发
象为
象主
象乐
象事
象人
萌
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𦹩, 𢡗, 鋂
Hình thái radical:
⿱,艹,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép