Bản dịch của từ 萌阳 trong tiếng Việt

萌阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

萌阳 (Danh từ)

méng yáng
01

Mầm khí dương; khí dương mới sinh (theo cổ nhân: vũ trụ có âm dương, '萌阳' chỉ dương khí khởi sinh, tươi mới)

新生的阳气。我国古代谓宇宙间有阴阳二气,阴主衰落,而阳主新生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萌阳

méng

yáng

Các từ liên quan

萌兆
萌动
萌发
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
萌
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𦹩, 𢡗, 鋂
Hình thái radical:
⿱,艹,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép