Bản dịch của từ 萍乡市 trong tiếng Việt

萍乡市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

萍乡市 (Từ chỉ nơi chốn)

píng xiāng shì
01

Thành Phố Bình Hương

江西省的一个地级市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍乡市

píng

xiāng

shì

Các từ liên quan

萍剑
萍合
萍实
萍寄
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
市丈
市不豫贾
市丝
市两
萍
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,泙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép