Bản dịch của từ 萍合 trong tiếng Việt

萍合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

萍合 (Danh từ)

píng hé
01

Loại bèo, cây bèo; (比喻) sự vô tình, tình cờ gặp gỡ (như “萍聚” — gặp gỡ tình cờ)

偶然聚合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍合

píng

Các từ liên quan

萍乡市
萍剑
萍实
萍寄
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
萍
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,泙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép