Bản dịch của từ 萍泊 trong tiếng Việt

萍泊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

萍泊 (Tính từ)

píng bó
01

Như cây bèo nổi, lang thang phiêu bạt, không có nơi cố định (ví dụ: 萍泊天涯 — phiêu bạt khắp nơi)

像萍草般飘泊无定:萍泊天涯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍泊

píng

Các từ liên quan

萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
泊位
泊地
泊如
萍
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,泙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép