Bản dịch của từ 萍流 trong tiếng Việt

萍流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

萍流 (Tính từ)

píng liú
01

Trôi dạt; lưu vong sống cuộc đời bơ vơ (như bèo trôi) — nét Hán-Việt: (bèo) + (lưu/ trôi)

1.犹漂流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đó là phép ẩn dụ cho một người hoặc một thái độ khéo léo trong việc đối xử với thế giới và giỏi phục vụ những điều hời hợt. Nó cũng có thể ám chỉ một người đang lang thang (nghĩa đen: lang thang như bèo tấm).

2.比喻处世圆滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍流

píng

liú

Các từ liên quan

萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
流丐
流丸
流丽
流习
萍
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,泙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép