Bản dịch của từ 萍聚 trong tiếng Việt

萍聚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

萍聚 (Danh từ)

píng jù
01

Tình cờ gặp gỡ như bèo gặp nước; cuộc gặp gỡ ngắn ngủi, tình cờ (Hán Việt: 萍水相逢)

1.犹萍水相逢。

Ví dụ
02

Tạm trú, tạm ở chỗ khác (nghĩa cổ: lưu lại, cư trú tạm thời)

2.谓暂寓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍聚

píng

Các từ liên quan

萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
萍
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,泙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép