Bản dịch của từ 萍踪梗迹 trong tiếng Việt
萍踪梗迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
萍踪梗迹 (Danh từ)
【píng zōng gěng jì】
01
Dấu vết, tung tích không rõ; hành tung bập bềnh, vô định (nghĩa bóng: như bèo nổi, không cố định)
萍:浮萍;梗:草木的直茎。像浮萍在水中,飘泊不定。比喻行踪无定。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍踪梗迹
píng
萍
zōng
踪
gěng
梗
jì
迹
Các từ liên quan
萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,泙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缾
馮
簈
玶
荓
箳
鉼
蛢
郱
泙
岼
焩
营
菼
䕝
蘖
蘚
蒵
蕴
蓨
蔙
䔩
䓱
荻
䂒
陻
掽
谔
隃
晧
梘
趺
猑
䘩
崠
啠
萍乡
浮萍
萍饼
水萍
青萍
萍踪
小萍
萍叶
邓亚萍
萍乡市
