Bản dịch của từ 萍迹 trong tiếng Việt

萍迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

萍迹 (Danh từ)

píng jì
01

Dấu vết lưu lạc, cảnh phiêu bạt không ổn định (âm Hán Việt: bình tích — 'vết như cây bèo'), thường dùng để ẩn dụ người đi lang thang, cuộc đời lênh đênh

比喻流浪漂泊,行踪不定:十年漂泊如萍迹|王孙缘底事,萍迹久他乡?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍迹

píng

Các từ liên quan

萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
萍
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,泙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép