Bản dịch của từ 萍饼 trong tiếng Việt

萍饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

萍饼 (Danh từ)

píng bǐng
01

Bánh bèo; Bánh gạo

一种用米粉制成的薄饼,通常是圆形的,口感柔软。 一种传统的中国小吃,常见于南方地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萍饼

píng

bǐng

萍
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦶊, 𦭃, 蓱, 苹, 䓑
Hình thái radical:
⿱,艹,泙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép