Bản dịch của từ 萎谢 trong tiếng Việt

萎谢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

萎谢 (Tính từ)

wěi xiè
01

Héo rũ; tàn rụng; héo rụng (cỏ hoa)

(花草) 干枯凋谢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

枯萎凋谢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萎谢

wēi

xiè

Các từ liên quan

萎哲
萎奴公
萎悴
萎折
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
萎
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
𣨙, 荽, 痿, 䰲, 𦑄
Hình thái radical:
⿱,艹,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép